zh 猜想
Pinyin:
Bản dịch
- eo diveni (Dịch ngược)
- eo supozi (Dịch ngược)
- eo konjekti (Dịch ngược)
- eo suspekti (Dịch ngược)
- ja 見抜く (Gợi ý tự động)
- ja 言い当てる (Gợi ý tự động)
- ja 推察する (Gợi ý tự động)
- ja 予知する (Gợi ý tự động)
- ja 占う (Gợi ý tự động)
- io divinar (Gợi ý tự động)
- en to divine (Gợi ý tự động)
- en guess (Gợi ý tự động)
- zh 猜 (Gợi ý tự động)
- zh 猜测 (Gợi ý tự động)
- ja 仮定する (Gợi ý tự động)
- ja 想定する (Gợi ý tự động)
- ja 想像する (Gợi ý tự động)
- ja 予想する (Gợi ý tự động)
- io supozar (Gợi ý tự động)
- en to assume (Gợi ý tự động)
- en presume (Gợi ý tự động)
- en suppose (Gợi ý tự động)
- en surmise (Gợi ý tự động)
- zh 假定 (Gợi ý tự động)
- zh 假设 (Gợi ý tự động)
- ja 推測する (Gợi ý tự động)
- ja 推定する (Gợi ý tự động)
- ja 憶測する (Gợi ý tự động)
- io konjektar (Gợi ý tự động)
- en to (make a) conjecture (Gợi ý tự động)
- zh 推测 (Gợi ý tự động)
- zh 揣度 (Gợi ý tự động)
- ja 怪しむ (Gợi ý tự động)
- ja 疑う (Gợi ý tự động)
- ja 嫌疑をかける (Gợi ý tự động)
- ja ~ではないかと思う (Gợi ý tự động)
- io suspektar (Gợi ý tự động)
- en to mistrust (Gợi ý tự động)
- en suspect (Gợi ý tự động)
- zh 怀疑 (Gợi ý tự động)
- zh 猜疑 (Gợi ý tự động)



Babilejo