zh 片
Pinyin:
Bản dịch
- eo filmo (Dịch ngược)
- eo karto (Dịch ngược)
- eo peco (Dịch ngược)
- ja フィルム (Gợi ý tự động)
- ja 映画 (Gợi ý tự động)
- io filmo (Gợi ý tự động)
- en film (Gợi ý tự động)
- en motion picture (Gợi ý tự động)
- en movie (Gợi ý tự động)
- zh 电影 (Gợi ý tự động)
- zh 片子 (Gợi ý tự động)
- zh 胶片 (Gợi ý tự động)
- zh 感光片 (Gợi ý tự động)
- zh 影片 (Gợi ý tự động)
- ja カード (Gợi ý tự động)
- ja 札 (Gợi ý tự động)
- ja はがき (Gợi ý tự động)
- ja 地図 (Gợi ý tự động)
- ja 基板 (Gợi ý tự động)
- io karto (Gợi ý tự động)
- en card (Gợi ý tự động)
- en map (Gợi ý tự động)
- en menu (Gợi ý tự động)
- en board (Gợi ý tự động)
- zh 地图 (Gợi ý tự động)
- zh 卡片 (Gợi ý tự động)
- zh 证件 (Gợi ý tự động)
- zh 纸牌 (Gợi ý tự động)
- ja 一片 (Gợi ý tự động)
- ja 一切れ (Gợi ý tự động)
- ja 一つ (Gợi ý tự động)
- ja 破片 (Gợi ý tự động)
- ja 断片 (Gợi ý tự động)
- ja 部品 (Gợi ý tự động)
- ja 一部分 (Gợi ý tự động)
- ja 一品 (Gợi ý tự động)
- ja 作品 (Gợi ý tự động)
- io peco (Gợi ý tự động)
- io spano (Gợi ý tự động)
- en bit (Gợi ý tự động)
- en lump (Gợi ý tự động)
- en piece (Gợi ý tự động)
- en shred (Gợi ý tự động)
- en chunk (Gợi ý tự động)
- zh 块 (Gợi ý tự động)
- zh 件 (Gợi ý tự động)



Babilejo