ja 爪
Bản dịch
- eo kliko (Dịch ngược)
- eo plektro (Dịch ngược)
- ja 歯止め (Gợi ý tự động)
- ja 徒党 (Gợi ý tự động)
- ja 一味 (Gợi ý tự động)
- ja 派閥 (Gợi ý tự động)
- io kliko (Gợi ý tự động)
- en catch (Gợi ý tự động)
- en click (Gợi ý tự động)
- en set (Gợi ý tự động)
- en clique (Gợi ý tự động)
- ja ばち (Gợi ý tự động)
- ja ピック (Gợi ý tự động)
- en pick (Gợi ý tự động)
- en plectrum (Gợi ý tự động)



Babilejo