Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
溶解
Cách phát âm bằng kana:
溶 解

ja 溶解

Bản dịch

zh 溶解

Pinyin: róng jiě

Bản dịch

ja 溶解する

Bản dịch

zh 熔解

Pinyin: róng jiě

(?) 溶解

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 65,987 inferencoj, 0.243 CPU-sekundoj en 0.619 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog