Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Varianto: 简化字 (cjkvi/simplified) Informfonto: cjkvi

ja

Bản dịch

  • eo defluilo (Dịch ngược)
  • eo foldo (Dịch ngược)
  • eo fosaĵo (Dịch ngược)
  • eo kanelo (Dịch ngược)
  • eo sulko (Dịch ngược)
  • eo ŝovsulko (Dịch ngược)
  • ja 排水路 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • en ditch (Gợi ý tự động)
  • en eaves (Gợi ý tự động)
  • en gutter (Gợi ý tự động)
  • ja 滑り溝 (Gợi ý tự động)
  • ja 切り込み (Gợi ý tự động)
  • en slot (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io foso (Gợi ý tự động)
  • en excavation (Gợi ý tự động)
  • en hole (Gợi ý tự động)
  • en pit (Gợi ý tự động)
  • en moat (Gợi ý tự động)
  • en trench (Gợi ý tự động)
  • ja 縦溝 (Gợi ý tự động)
  • ja 旋条 (Gợi ý tự động)
  • io kanelo (Gợi ý tự động)
  • en groove (Gợi ý tự động)
  • en fluting (Gợi ý tự động)
  • en rifling (Gợi ý tự động)
  • ja うねま (Gợi ý tự động)
  • ja わだち (Gợi ý tự động)
  • ja うね (Gợi ý tự động)
  • io sulko (Gợi ý tự động)
  • en ridge (Gợi ý tự động)
  • en wrinkle (Gợi ý tự động)
  • en furrow (Gợi ý tự động)
  • zh 犁沟 (Gợi ý tự động)
  • zh 垄沟 (Gợi ý tự động)
  • zh 深而不规则的沟、缝等 (Gợi ý tự động)

Varianto: 繁体字 (cjkvi/traditional) Informfonto: cjkvi

zh

Pinyin:
Cấu trúc từ:
...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 70,660 inferencoj, 0.176 CPU-sekundoj en 0.184 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog