ja 決定
Bản dịch
- eo decido (Dịch ngược)
- eo determino (Dịch ngược)
- eo difino (Dịch ngược)
- ja 決断 (Gợi ý tự động)
- ja 決心 (Gợi ý tự động)
- ja 決意 (Gợi ý tự động)
- en decision (Gợi ý tự động)
- zh 决定 (Gợi ý tự động)
- ja 確定 (Gợi ý tự động)
- ja 測定 (Gợi ý tự động)
- ja 限定 (Gợi ý tự động)
- en determination (Gợi ý tự động)
- en setting (Gợi ý tự động)
- ja 定義 (Gợi ý tự động)
- en definition (Gợi ý tự động)
- zh 定义 (Gợi ý tự động)



Babilejo