Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

ja 比較

Bản dịch

ja 比較する

Bản dịch

zh 比较

Pinyin:

Bản dịch

  • eo pli (Dịch ngược)
  • eo kompari (Dịch ngược)
  • ja より (Gợi ý tự động)
  • ja もっと (Gợi ý tự động)
  • io plu (Gợi ý tự động)
  • en more (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 更加 (Gợi ý tự động)
  • ja 比較する (Gợi ý tự động)
  • ja 比べる (Gợi ý tự động)
  • ja たとえる (Gợi ý tự động)
  • io komparar (Gợi ý tự động)
  • en to compare (Gợi ý tự động)
  • zh 对比 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
比較 ...
Cách phát âm bằng kana:
比 較

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 64,947 inferencoj, 0.168 CPU-sekundoj en 0.317 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog