Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Varianto: 同音の書き換え対象字 (jp/borrowed-reverse) Informfonto: cjkvi

ja

Bản dịch

  • eo patrino (Dịch ngược)
  • ja 母親 (Gợi ý tự động)
  • io matro (Gợi ý tự động)
  • io patrino (Gợi ý tự động)
  • en matron (Gợi ý tự động)
  • en mother (Gợi ý tự động)

zh

Pinyin:

Bản dịch

  • eo -ino (Dịch ngược)
  • eo ina (Dịch ngược)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 女(雌)性 (Gợi ý tự động)
  • ja 女性の (Gợi ý tự động)
  • ja 雌の (Gợi ý tự động)
  • en female (Gợi ý tự động)
  • en feminine (Gợi ý tự động)
  • zh 阴性 (Gợi ý tự động)
  • zh 女性 (Gợi ý tự động)

Varianto: 同音の書き換え字 (jp/borrowed) Informfonto: cjkvi

zh

Pinyin:
Cấu trúc từ:
...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 61,723 inferencoj, 0.219 CPU-sekundoj en 0.223 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog