Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Varianto: 異体字(常用漢字表) (joyo/variant) Informfonto: cjkvi
Varianto: 齿 简化字(简化字・常用漢字対応の推定) (sj/simplified) Informfonto: Kajero

ja

Bản dịch

  • eo dentaro (Dịch ngược)
  • eo denteto (Dịch ngược)
  • eo dento (Dịch ngược)
  • ja 歯並び (Gợi ý tự động)
  • en teeth (Gợi ý tự động)
  • ja 小歯 (Gợi ý tự động)
  • en baby tooth (Gợi ý tự động)
  • ja 歯状の物 (Gợi ý tự động)
  • ja 突起 (Gợi ý tự động)
  • io dento (Gợi ý tự động)
  • en tooth (Gợi ý tự động)
  • en cog (Gợi ý tự động)
  • en prong (Gợi ý tự động)
  • zh 牙齿 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 齿 (Gợi ý tự động)
  • fr dent (Gợi ý tự động)

zh

Pinyin:

Varianto: 齿 简化字 (cjkvi/simplified) Informfonto: cjkvi
Varianto: 正字(常用漢字表) (joyo/proper) Informfonto: cjkvi

齿

Varianto: 繁体字 (cjkvi/traditional) Informfonto: cjkvi

zh 齿

Pinyin:

Bản dịch

  • eo dento (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 歯状の物 (Gợi ý tự động)
  • ja 突起 (Gợi ý tự động)
  • io dento (Gợi ý tự động)
  • en tooth (Gợi ý tự động)
  • en cog (Gợi ý tự động)
  • en prong (Gợi ý tự động)
  • zh 牙齿 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • fr dent (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 70,371 inferencoj, 0.240 CPU-sekundoj en 0.243 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog