ja 欠乏
Bản dịch
- eo malabundo (Dịch ngược)
- eo malriĉeco (Dịch ngược)
- eo manko (Dịch ngược)
- ja 不足 (Gợi ý tự động)
- en shortage (Gợi ý tự động)
- ja 貧困 (Gợi ý tự động)
- ja 貧乏 (Gợi ý tự động)
- ja 乏しさ (Gợi ý tự động)
- en need (Gợi ý tự động)
- en poverty (Gợi ý tự động)
- ja 欠落 (Gợi ý tự động)
- ja 欠点 (Gợi ý tự động)
- ja 欠陥 (Gợi ý tự động)
- en absence (Gợi ý tự động)
- en lack (Gợi ý tự động)
- en shortcoming (Gợi ý tự động)
- en gap (Gợi ý tự động)
- en lapse (Gợi ý tự động)



Babilejo