Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

ja

Bản dịch

  • eo kuvo (Dịch ngược)
  • eo tino (Dịch ngược)
  • ja たらい (Gợi ý tự động)
  • io kuvo (Gợi ý tự động)
  • en bath (Gợi ý tự động)
  • en tub (Gợi ý tự động)
  • en vat (Gợi ý tự động)
  • en space open box (Gợi ý tự động)
  • en visible space (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • eo ligna kuvo (Gợi ý tự động)
  • io tino (Gợi ý tự động)
  • en tuna (Gợi ý tự động)
  • en tuna-fish (Gợi ý tự động)

zh

Pinyin:

Bản dịch

  • eo kuvo (Dịch ngược)
  • eo barelo (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja たらい (Gợi ý tự động)
  • io kuvo (Gợi ý tự động)
  • en bath (Gợi ý tự động)
  • en tub (Gợi ý tự động)
  • en vat (Gợi ý tự động)
  • en space open box (Gợi ý tự động)
  • en visible space (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io barelo (Gợi ý tự động)
  • en barrel (Gợi ý tự động)
  • en cask (Gợi ý tự động)
  • zh 琵琶桶 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 65,119 inferencoj, 0.108 CPU-sekundoj en 0.109 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog