ja 柱
Bản dịch
- eo fosto (Dịch ngược)
- eo keglo (Dịch ngược)
- eo kolono (Dịch ngược)
- eo masto (Dịch ngược)
- eo stango (Dịch ngược)
- ja くい (Gợi ý tự động)
- ja 標柱 (Gợi ý tự động)
- ja 電柱 (Gợi ý tự động)
- io fosto (Gợi ý tự động)
- en pole (Gợi ý tự động)
- en post (Gợi ý tự động)
- en stanchion (Gợi ý tự động)
- en stake (Gợi ý tự động)
- en upright (Gợi ý tự động)
- en upright beam (Gợi ý tự động)
- en upright support (Gợi ý tự động)
- en vertical support (Gợi ý tự động)
- en pier (Gợi ý tự động)
- zh 立柱 (Gợi ý tự động)
- zh 桩 (Gợi ý tự động)
- zh 路标 (Gợi ý tự động)
- zh 电杆 (Gợi ý tự động)
- ja ピン (Gợi ý tự động)
- en bowling pin (Gợi ý tự động)
- en ninepin (Gợi ý tự động)
- en pin (Gợi ý tự động)
- en skittle (Gợi ý tự động)
- ja 円柱 (Gợi ý tự động)
- ja 記念柱 (Gợi ý tự động)
- ja 柱状のもの (Gợi ý tự động)
- ja 大黒柱 (Gợi ý tự động)
- eo kolumno (Gợi ý tự động)
- ja 縦隊 (Gợi ý tự động)
- io kolono (Gợi ý tự động)
- en column (Gợi ý tự động)
- en pillar (Gợi ý tự động)
- en file (Gợi ý tự động)
- en stack (Gợi ý tự động)
- zh 圆柱 (Gợi ý tự động)
- zh 支柱 (Gợi ý tự động)
- zh 栋梁 (Gợi ý tự động)
- ja マスト (Gợi ý tự động)
- ja 帆柱 (Gợi ý tự động)
- ja 支柱 (Gợi ý tự động)
- io masto (Gợi ý tự động)
- en mast (Gợi ý tự động)
- zh 桅杆 (Gợi ý tự động)
- zh 樯 (Gợi ý tự động)
- zh 架电线等用的长杆 (Gợi ý tự động)
- ja 棒 (Gợi ý tự động)
- ja さお (Gợi ý tự động)
- io stango (Gợi ý tự động)
- en bar (Gợi ý tự động)
- en handle (Gợi ý tự động)
- en rod (Gợi ý tự động)
- en shaft (Gợi ý tự động)
- en spar (Gợi ý tự động)
- en staff (Gợi ý tự động)
- en stave (Gợi ý tự động)
- en perch (Gợi ý tự động)
- zh 竿 (Gợi ý tự động)
- zh 杆 (Gợi ý tự động)
- zh 柱 (Gợi ý tự động)
- zh 棒 (Gợi ý tự động)
- zh 棍 (Gợi ý tự động)
- zh 柄 (Gợi ý tự động)



Babilejo