ja 柄
Bản dịch
- eo stipo (Dịch ngược)
- eo svingilo (Dịch ngược)
- eo tenilo (Dịch ngược)
- ja ハネガヤ (Gợi ý tự động)
- io stipo (Gợi ý tự động)
- en stalk (Gợi ý tự động)
- ja 舌 (Gợi ý tự động)
- ja 振り子 (Gợi ý tự động)
- ja ブランコ (Gợi ý tự động)
- en clapper (Gợi ý tự động)
- en handle (Gợi ý tự động)
- en lever (Gợi ý tự động)
- en pendulum (Gợi ý tự động)
- ja 取っ手 (Gợi ý tự động)
- ja 握り (Gợi ý tự động)
- io mancho (Gợi ý tự động)
- en grip (Gợi ý tự động)
- en knob (Gợi ý tự động)
- en holder (Gợi ý tự động)
- en hilt (Gợi ý tự động)
- zh 把手 (Gợi ý tự động)



Babilejo