zh 术语
Pinyin:
Bản dịch
- eo esprimo (Dịch ngược)
- eo termino (Dịch ngược)
- ja 表現 (Gợi ý tự động)
- ja 表出 (Gợi ý tự động)
- ja 表情 (Gợi ý tự động)
- ja 言い回し (Gợi ý tự động)
- en expression (Gợi ý tự động)
- zh 说法 (Gợi ý tự động)
- ja 専門用語 (Gợi ý tự động)
- ja 術語 (Gợi ý tự động)
- eo fakvorto (Gợi ý tự động)
- io termino (Gợi ý tự động)
- en name (Gợi ý tự động)
- en (technical) term (Gợi ý tự động)



Babilejo