ja 本源
Bản dịch
- eo principo (Dịch ngược)
- ja 原理 (Gợi ý tự động)
- ja 原則 (Gợi ý tự động)
- ja 根源 (Gợi ý tự động)
- ja 主義 (Gợi ý tự động)
- ja 行動指針 (Gợi ý tự động)
- ja 方針 (Gợi ý tự động)
- io principo (Gợi ý tự động)
- en principle (Gợi ý tự động)
- zh 本原 (Gợi ý tự động)
- zh 起源 (Gợi ý tự động)
- zh 原理 (Gợi ý tự động)
- zh 原则 (Gợi ý tự động)



Babilejo