ja 本性
Bản dịch
- eo naturo (Dịch ngược)
- eo propreco (Dịch ngược)
- ja 自然 (Gợi ý tự động)
- ja 天然 (Gợi ý tự động)
- ja 自然界 (Gợi ý tự động)
- ja 天性 (Gợi ý tự động)
- ja 性質 (Gợi ý tự động)
- io naturo (Gợi ý tự động)
- en character (Gợi ý tự động)
- en nature (Gợi ý tự động)
- zh 自然 (Gợi ý tự động)
- zh 本性 (Gợi ý tự động)
- ja 特性 (Gợi ý tự động)
- ja 固有性 (Gợi ý tự động)
- ja 所有権 (Gợi ý tự động)
- eo proprieto (Gợi ý tự động)
- en property (Gợi ý tự động)



Babilejo