ja 本
Bản dịch
- ryu スムチ (Dịch ngược)
- eo libro (Dịch ngược)
- ja 書籍 (Gợi ý tự động)
- ja 書物 (Gợi ý tự động)
- ja 図書 (Gợi ý tự động)
- ja 帳簿 (Gợi ý tự động)
- ja 記録簿 (Gợi ý tự động)
- ja 巻 (Gợi ý tự động)
- ja 編 (Gợi ý tự động)
- ja 書 (Gợi ý tự động)
- io libro (Gợi ý tự động)
- en book (Gợi ý tự động)
- zh 书 (Gợi ý tự động)
- zh 书本 (Gợi ý tự động)
- zh 一本書 (Gợi ý tự động)
- zh 簿 (Gợi ý tự động)
- zh 册 (Gợi ý tự động)



Babilejo