ja 末端
Bản dịch
- eo ekstremaĵo (Dịch ngược)
- eo finaĵo (Dịch ngược)
- eo fino (Dịch ngược)
- ja 果て (Gợi ý tự động)
- en end (Gợi ý tự động)
- en tip (Gợi ý tự động)
- en extremity (Gợi ý tự động)
- ja 終端 (Gợi ý tự động)
- ja 語尾 (Gợi ý tự động)
- io tago (Gợi ý tự động)
- en ending (Gợi ý tự động)
- en extension (Gợi ý tự động)
- en suffix (Gợi ý tự động)
- zh 词尾 (Gợi ý tự động)
- ja 終わり (Gợi ý tự động)
- ja 終止 (Gợi ý tự động)
- ja 最後 (Gợi ý tự động)
- ja 結末 (Gợi ý tự động)
- io termino (Gợi ý tự động)



Babilejo