ja 朗読
Bản dịch
- eo deklamado (Dịch ngược)
- eo deklamaĵo (Dịch ngược)
- eo deklamo (Dịch ngược)
- eo laŭtlegado (Dịch ngược)
- eo voĉlegado (Dịch ngược)
- ja 朗誦 (Gợi ý tự động)
- ja 大げさな熱弁 (Gợi ý tự động)
- en declamation (Gợi ý tự động)
- en recital (Gợi ý tự động)
- ja 美文 (Gợi ý tự động)
- ja 長広告 (Gợi ý tự động)
- ja 音読 (Gợi ý tự động)



Babilejo