zh 有
Pinyin:
Bản dịch
- eo ekzisti (Dịch ngược)
- eo esti (Dịch ngược)
- eo havi (Dịch ngược)
- ja 存在する (Gợi ý tự động)
- ja 実在する (Gợi ý tự động)
- io existar (Gợi ý tự động)
- en to exist (Gợi ý tự động)
- zh 存在 (Gợi ý tự động)
- ja である (Gợi ý tự động)
- ja いる (Gợi ý tự động)
- ja ~である (Gợi ý tự động)
- io esar (Gợi ý tự động)
- en to be (Gợi ý tự động)
- zh 是 (Gợi ý tự động)
- ja 持っている (Gợi ý tự động)
- ja ~がある (Gợi ý tự động)
- ja 所有する (Gợi ý tự động)
- io havar (Gợi ý tự động)
- en to have (Gợi ý tự động)
- en own (Gợi ý tự động)



Babilejo