zh 智力
Pinyin:
Bản dịch
- eo intelekto (Dịch ngược)
- eo menso (Dịch ngược)
- ja 知性 (Gợi ý tự động)
- ja 知力 (Gợi ý tự động)
- ja 理解力 (Gợi ý tự động)
- en intellect (Gợi ý tự động)
- en mind (Gợi ý tự động)
- en understanding (Gợi ý tự động)
- zh 才智 (Gợi ý tự động)
- zh 悟力 (Gợi ý tự động)
- ja 精神 (Gợi ý tự động)
- ja 心 (Gợi ý tự động)
- io mento (Gợi ý tự động)
- zh 心 (Gợi ý tự động)
- zh 头脑 (Gợi ý tự động)
- zh 思想 (Gợi ý tự động)
- zh 精神 (Gợi ý tự động)
- zh 心灵 (Gợi ý tự động)
- zh 智能 (Gợi ý tự động)



Babilejo