ja 是認
Bản dịch
- eo aprobo (Dịch ngược)
- eo sankcio (Dịch ngược)
- ja 賛成 (Gợi ý tự động)
- ja 同意 (Gợi ý tự động)
- ja 認可 (Gợi ý tự động)
- en acclaim (Gợi ý tự động)
- en approval (Gợi ý tự động)
- en approbation (Gợi ý tự động)
- ja 裁可 (Gợi ý tự động)
- ja 制裁 (Gợi ý tự động)
- ja 処罰 (Gợi ý tự động)
- en authorization (Gợi ý tự động)
- en official approval (Gợi ý tự động)
- en penalty (Gợi ý tự động)
- en permission (Gợi ý tự động)
- en reward (Gợi ý tự động)
- en sanction (Gợi ý tự động)



Babilejo