Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

ja

Bản dịch

  • eo tago (Dịch ngược)
  • ja 一日 (Gợi ý tự động)
  • ja 一昼夜 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 日中 (Gợi ý tự động)
  • ja 昼間 (Gợi ý tự động)
  • io dio (Gợi ý tự động)
  • io jorno (Gợi ý tự động)
  • en day (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 一日 (Gợi ý tự động)
  • zh 白天 (Gợi ý tự động)

zh

Pinyin:

Bản dịch

  • eo dimanĉo (Dịch ngược)
  • eo suno (Dịch ngược)
  • eo tago (Dịch ngược)
  • ja 日曜日 (Gợi ý tự động)
  • io sabato (Gợi ý tự động)
  • io sundio (Gợi ý tự động)
  • en Sunday (Gợi ý tự động)
  • zh 星期日 (Gợi ý tự động)
  • zh 星期天 (Gợi ý tự động)
  • zh 礼拜天 (Gợi ý tự động)
  • zh 礼拜日 (Gợi ý tự động)
  • zh 周日 (Gợi ý tự động)
  • ja 太陽 (Gợi ý tự động)
  • ja 日光 (Gợi ý tự động)
  • ja 日なた (Gợi ý tự động)
  • ja 恒星 (Gợi ý tự động)
  • io suno (Gợi ý tự động)
  • en sun (Gợi ý tự động)
  • zh 太阳 (Gợi ý tự động)
  • zh 阳光 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 一日 (Gợi ý tự động)
  • ja 一昼夜 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 日中 (Gợi ý tự động)
  • ja 昼間 (Gợi ý tự động)
  • io dio (Gợi ý tự động)
  • io jorno (Gợi ý tự động)
  • en day (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 一日 (Gợi ý tự động)
  • zh 白天 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 70,260 inferencoj, 0.120 CPU-sekundoj en 0.121 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog