ja 旗印
Bản dịch
- eo standardo (Dịch ngược)
- ja 旗 (Gợi ý tự động)
- ja 国旗 (Gợi ý tự động)
- ja 軍旗 (Gợi ý tự động)
- ja 連隊旗 (Gợi ý tự động)
- ja 団旗 (Gợi ý tự động)
- io banero (Gợi ý tự động)
- io standardo (Gợi ý tự động)
- en banner (Gợi ý tự động)
- en flag (Gợi ý tự động)
- en standard (Gợi ý tự động)
- zh 国旗 (Gợi ý tự động)
- zh 党旗等 (Gợi ý tự động)



Babilejo