Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Varianto: 异体字(第一批异体字整理表) (dypytz/variant) Informfonto: cjkvi

ja

Bản dịch

  • eo flago (Dịch ngược)
  • eo hoketo (Dịch ngược)
  • eo standardo (Dịch ngược)
  • io flago (Gợi ý tự động)
  • en banner (Gợi ý tự động)
  • en flag (Gợi ý tự động)
  • en toggle (Gợi ý tự động)
  • zh 旗帜 (Gợi ý tự động)
  • ja ホック (Gợi ý tự động)
  • eo agrafo (Gợi ý tự động)
  • ja 符鉤 (Gợi ý tự động)
  • ja 字上符 (Gợi ý tự động)
  • en breve (Gợi ý tự động)
  • ja 国旗 (Gợi ý tự động)
  • ja 軍旗 (Gợi ý tự động)
  • ja 連隊旗 (Gợi ý tự động)
  • ja 団旗 (Gợi ý tự động)
  • ja 旗印 (Gợi ý tự động)
  • io banero (Gợi ý tự động)
  • io standardo (Gợi ý tự động)
  • en standard (Gợi ý tự động)
  • zh 国旗 (Gợi ý tự động)
  • zh 党旗等 (Gợi ý tự động)

zh

Pinyin:

Varianto: 简化字 (cjkvi/simplified) Informfonto: cjkvi
Cấu trúc từ:
...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 63,334 inferencoj, 0.170 CPU-sekundoj en 0.175 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog