ja 敬意
Bản dịch
- eo estimo (Dịch ngược)
- eo honoro (Dịch ngược)
- eo respekto (Dịch ngược)
- ja 尊敬 (Gợi ý tự động)
- ja 尊重 (Gợi ý tự động)
- en esteem (Gợi ý tự động)
- en regard (Gợi ý tự động)
- en respect (Gợi ý tự động)
- ja 名誉 (Gợi ý tự động)
- ja 面目 (Gợi ý tự động)
- ja 栄誉 (Gợi ý tự động)
- ja 光栄 (Gợi ý tự động)
- io honoro (Gợi ý tự động)
- en honor (Gợi ý tự động)
- zh 尊敬 (Gợi ý tự động)
- zh 荣誉 (Gợi ý tự động)
- ja 遵守 (Gợi ý tự động)



Babilejo