ja 支配
Bản dịch
- eo dominado (Dịch ngược)
- eo regado (Dịch ngược)
- eo superregado (Dịch ngược)
- ja 制圧 (Gợi ý tự động)
- ja 優勢 (Gợi ý tự động)
- en domination (Gợi ý tự động)
- ja 統治 (Gợi ý tự động)
- ja 統御 (Gợi ý tự động)
- ja 制御 (Gợi ý tự động)
- ja 抑制 (Gợi ý tự động)
- ja コントロール (Gợi ý tự động)
- en control (Gợi ý tự động)
- en reign (Gợi ý tự động)
- en rule (Gợi ý tự động)
- en management (Gợi ý tự động)
- ja 圧倒 (Gợi ý tự động)
- en dominance (Gợi ý tự động)



Babilejo