ja 支部
Bản dịch
- eo filio (Dịch ngược)
- eo loĝio (Dịch ngược)
- ja 支店 (Gợi ý tự động)
- ja 支所 (Gợi ý tự động)
- io filialo (Gợi ý tự động)
- en affiliate (Gợi ý tự động)
- en affiliation (Gợi ý tự động)
- en branch (Gợi ý tự động)
- en affiliated body (Gợi ý tự động)
- ja 桟敷 (Gợi ý tự động)
- ja ボックス席 (Gợi ý tự động)
- ja ロッジア (Gợi ý tự động)
- ja 開廊 (Gợi ý tự động)
- ja 集会所 (Gợi ý tự động)
- io lojio (Gợi ý tự động)
- en box (Gợi ý tự động)
- en lodge (Gợi ý tự động)



Babilejo