ja 支持
Bản dịch
- eo subteno (Dịch ngược)
- eo tenado (Dịch ngược)
- ja 後援 (Gợi ý tự động)
- en pile (Gợi ý tự động)
- en support (Gợi ý tự động)
- en prop (Gợi ý tự động)
- en stanchion (Gợi ý tự động)
- en stay (Gợi ý tự động)
- zh 支持 (Gợi ý tự động)
- ja 保持 (Gợi ý tự động)
- ja 保有 (Gợi ý tự động)
- ja 保管 (Gợi ý tự động)
- en custody (Gợi ý tự động)
- en grip (Gợi ý tự động)
- en holding (Gợi ý tự động)
- en storage (Gợi ý tự động)



Babilejo