Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Varianto: 同音の書き換え字 (jp/borrowed) Informfonto: cjkvi

zh

Pinyin:

Bản dịch

  • eo ŝuti (Dịch ngược)
  • ja まく (Gợi ý tự động)
  • ja ばらまく (Gợi ý tự động)
  • ja ぶちまける (Gợi ý tự động)
  • en to dump (Gợi ý tự động)
  • en pour (Gợi ý tự động)
  • en scatter (Gợi ý tự động)
  • en tip (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 倒出 (Gợi ý tự động)

Varianto: 异体字(第一批异体字整理表) (dypytz/variant) Informfonto: cjkvi
Varianto: 同音の書き換え対象字 (jp/borrowed-reverse) Informfonto: cjkvi

zh

Pinyin:
Cấu trúc từ:
...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 58,396 inferencoj, 0.167 CPU-sekundoj en 0.474 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog