ja 提供
Bản dịch
- eo donado (Dịch ngược)
- eo propono (Dịch ngược)
- ja 与えること (Gợi ý tự động)
- ja 授与 (Gợi ý tự động)
- ja 提案 (Gợi ý tự động)
- ja 動議 (Gợi ý tự động)
- ja 申し出 (Gợi ý tự động)
- en offer (Gợi ý tự động)
- en presentation (Gợi ý tự động)
- en proposal (Gợi ý tự động)
- en tender (Gợi ý tự động)
- en suggestion (Gợi ý tự động)
- zh 建议 (Gợi ý tự động)
- zh 提议 (Gợi ý tự động)



Babilejo