ja 描く
Bản dịch
- eo desegni (Dịch ngược)
- eo figuri (Dịch ngược)
- eo pentri (Dịch ngược)
- ja 素描する (Gợi ý tự động)
- ja デッサンする (Gợi ý tự động)
- ja デザインする (Gợi ý tự động)
- ja 設計図をひく (Gợi ý tự động)
- ja 製図する (Gợi ý tự động)
- ja 輪郭を示す (Gợi ý tự động)
- ja 描画する (Gợi ý tự động)
- io desegnar (Gợi ý tự động)
- en to design (Gợi ý tự động)
- en depict (Gợi ý tự động)
- en draw (Gợi ý tự động)
- en sketch (Gợi ý tự động)
- en plot (Gợi ý tự động)
- zh 画出轮廓 (Gợi ý tự động)
- zh 勾画 (Gợi ý tự động)
- ja 表す (Gợi ý tự động)
- ja かたどる (Gợi ý tự động)
- ja ~の格好をする (Gợi ý tự động)
- ja 演じる (Gợi ý tự động)
- en to depict (Gợi ý tự động)
- en represent (Gợi ý tự động)
- en figure (Gợi ý tự động)
- ja 描写する (Gợi ý tự động)
- ja 思い描く (Gợi ý tự động)
- ja 絵を描く (Gợi ý tự động)
- io piktar (Gợi ý tự động)
- en to paint (Gợi ý tự động)
- zh 画画 (Gợi ý tự động)
- zh 画 (Gợi ý tự động)
- zh 绘 (Gợi ý tự động)



Babilejo