ja 指揮
Bản dịch
- eo direktado (Dịch ngược)
- eo komando (Dịch ngược)
- eo konduko (Dịch ngược)
- ja 方向づけ (Gợi ý tự động)
- ja 操縦 (Gợi ý tự động)
- ja 指導 (Gợi ý tự động)
- ja 管理 (Gợi ý tự động)
- en steering (Gợi ý tự động)
- ja 命令 (Gợi ý tự động)
- ja 指令 (Gợi ý tự động)
- ja 号令 (Gợi ý tự động)
- ja 操作 (Gợi ý tự động)
- ja 制御コマンド (Gợi ý tự động)
- en command (Gợi ý tự động)
- en instruction (Gợi ý tự động)
- en mandate (Gợi ý tự động)
- en order (Gợi ý tự động)
- ja 誘導 (Gợi ý tự động)
- ja 案内 (Gợi ý tự động)
- ja 運転 (Gợi ý tự động)
- en conduct (Gợi ý tự động)
- en lead (Gợi ý tự động)
- en leadership (Gợi ý tự động)



Babilejo