zh 拟订
Pinyin:
Bản dịch
- eo kombini (Dịch ngược)
- eo redakti (Dịch ngược)
- ja 組み合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 結合する (Gợi ý tự động)
- ja 組み立てる (Gợi ý tự động)
- ja 案配する (Gợi ý tự động)
- ja 化合させる (Gợi ý tự động)
- io kombinar (Gợi ý tự động)
- en to combine (Gợi ý tự động)
- zh 组合 (Gợi ý tự động)
- zh 结合 (Gợi ý tự động)
- zh 配合 (Gợi ý tự động)
- zh 化合 (Gợi ý tự động)
- zh 草拟 (Gợi ý tự động)
- ja 書く (Gợi ý tự động)
- ja まとめる (Gợi ý tự động)
- ja 編集する (Gợi ý tự động)
- io redaktar (Gợi ý tự động)
- en to compile (Gợi ý tự động)
- en edit (Gợi ý tự động)
- zh 编写 (Gợi ý tự động)
- zh 撰写 (Gợi ý tự động)
- zh 编辑 (Gợi ý tự động)
- zh 校订 (Gợi ý tự động)



Babilejo