zh 报导
Pinyin:
Bản dịch
- eo informi (Dịch ngược)
- eo raporti (Dịch ngược)
- ja 通報する (Gợi ý tự động)
- ja 知らせる (Gợi ý tự động)
- io informar (Gợi ý tự động)
- en to acquaint (Gợi ý tự động)
- en inform (Gợi ý tự động)
- en report (Gợi ý tự động)
- en make known (Gợi ý tự động)
- zh 通知 (Gợi ý tự động)
- zh 告诉 (Gợi ý tự động)
- zh 报告 (Gợi ý tự động)
- ja 報告する (Gợi ý tự động)
- ja 伝える (Gợi ý tự động)
- ja 報道する (Gợi ý tự động)
- ja 答申する (Gợi ý tự động)
- io raportar (Gợi ý tự động)
- en to give an account (Gợi ý tự động)
- zh 转告 (Gợi ý tự động)
- zh 汇报 (Gợi ý tự động)
- zh 宣布 (Gợi ý tự động)
- zh 陈述 (Gợi ý tự động)
- zh 报道 (Gợi ý tự động)



Babilejo