zh 抓
Pinyin:
Bản dịch
- eo palpi (Dịch ngược)
- eo preni (Dịch ngược)
- eo grati (Dịch ngược)
- ja 手探りする (Gợi ý tự động)
- ja 触れてみる (Gợi ý tự động)
- ja 撫でる (Gợi ý tự động)
- ja さわる (Gợi ý tự động)
- ja 触診する (Gợi ý tự động)
- io palpar (Gợi ý tự động)
- io tastar (Gợi ý tự động)
- en to feel (Gợi ý tự động)
- en grope (Gợi ý tự động)
- en touch (Gợi ý tự động)
- zh 摸 (Gợi ý tự động)
- zh 触摸 (Gợi ý tự động)
- zh 摸索 (Gợi ý tự động)
- zh 抚摸 (Gợi ý tự động)
- ja 手に取る (Gợi ý tự động)
- ja つかむ (Gợi ý tự động)
- ja 取りあげる (Gợi ý tự động)
- ja 奪い取る (Gợi ý tự động)
- ja 取る (Gợi ý tự động)
- ja 得る (Gợi ý tự động)
- ja 選ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 受け取る (Gợi ý tự động)
- ja 受け入れる (Gợi ý tự động)
- ja 見なす (Gợi ý tự động)
- ja 取り違える (Gợi ý tự động)
- ja とる (Gợi ý tự động)
- io prenar (Gợi ý tự động)
- io sizar (Gợi ý tự động)
- en to get (Gợi ý tự động)
- en lay hold of (Gợi ý tự động)
- en pick up (Gợi ý tự động)
- en take (Gợi ý tự động)
- zh 拿 (Gợi ý tự động)
- zh 取 (Gợi ý tự động)
- zh 对待 (Gợi ý tự động)
- ja ひっかく (Gợi ý tự động)
- ja かき削る (Gợi ý tự động)
- ja かく (Gợi ý tự động)
- io gratar (Gợi ý tự động)
- io skrachar (Gợi ý tự động)
- en to scratch (Gợi ý tự động)
- zh 抓破 (Gợi ý tự động)
- zh 抓伤 (Gợi ý tự động)
- zh 挠 (Gợi ý tự động)
- zh 搔 (Gợi ý tự động)



Babilejo