ja 扉
Bản dịch
- eo frontispico (Dịch ngược)
- eo pordo (Dịch ngược)
- eo titolpaĝo (Dịch ngược)
- ja 玄関正面 (Gợi ý tự động)
- ja 口絵 (Gợi ý tự động)
- en frontispiece (Gợi ý tự động)
- en title-page (Gợi ý tự động)
- ja 戸口 (Gợi ý tự động)
- ja 入り口 (Gợi ý tự động)
- ja 戸 (Gợi ý tự động)
- ja ドア (Gợi ý tự động)
- io pordo (Gợi ý tự động)
- en door (Gợi ý tự động)
- en gate (Gợi ý tự động)
- en port (Gợi ý tự động)
- zh 门户 (Gợi ý tự động)
- zh 门口 (Gợi ý tự động)
- zh 户 (Gợi ý tự động)
- zh 门 (Gợi ý tự động)
- ja 標題紙 (Gợi ý tự động)
- en title page (Gợi ý tự động)



Babilejo