ja 意識
Bản dịch
- eo konscio (Dịch ngược)
- eo sento (Dịch ngược)
- ja 自覚 (Gợi ý tự động)
- ja 正気 (Gợi ý tự động)
- en awareness (Gợi ý tự động)
- en consciousness (Gợi ý tự động)
- zh 知觉 (Gợi ý tự động)
- zh 意识 (Gợi ý tự động)
- ja 感じ (Gợi ý tự động)
- ja 感情 (Gợi ý tự động)
- ja 気持 (Gợi ý tự động)
- ja 心情 (Gợi ý tự động)
- ja 情緒 (Gợi ý tự động)
- ja 直観 (Gợi ý tự động)
- ja 印象 (Gợi ý tự động)
- io sentimento (Gợi ý tự động)
- en feel (Gợi ý tự động)
- en feeling (Gợi ý tự động)
- en sensation (Gợi ý tự động)
- en perception (Gợi ý tự động)
- en sentiment (Gợi ý tự động)
- zh 感觉 (Gợi ý tự động)



Babilejo