ja 想像
Bản dịch
- eo imagado (Dịch ngược)
- eo imagaĵo (Dịch ngược)
- eo imago (Dịch ngược)
- eo supozo (Dịch ngược)
- ja イメージ (Gợi ý tự động)
- ja 心象 (Gợi ý tự động)
- io imajo (Gợi ý tự động)
- en (mental) image (Gợi ý tự động)
- en imagination (Gợi ý tự động)
- zh 想象力 (Gợi ý tự động)
- ja 仮定 (Gợi ý tự động)
- ja 想定 (Gợi ý tự động)
- en assumption (Gợi ý tự động)
- en supposition (Gợi ý tự động)



Babilejo