ja 思想
Bản dịch
- eo ideo (Dịch ngược)
- eo penso (Dịch ngược)
- ja 観念 (Gợi ý tự động)
- ja 考え (Gợi ý tự động)
- ja 思いつき (Gợi ý tự động)
- ja アイデア (Gợi ý tự động)
- ja イデア (Gợi ý tự động)
- ja 楽想 (Gợi ý tự động)
- io ideo (Gợi ý tự động)
- en idea (Gợi ý tự động)
- zh 主意 (Gợi ý tự động)
- zh 观念 (Gợi ý tự động)
- zh 理想 (Gợi ý tự động)
- ja 思い (Gợi ý tự động)
- en thought (Gợi ý tự động)
- zh 念头 (Gợi ý tự động)



Babilejo