ja 応対
Bản dịch
- eo akcepto (Dịch ngược)
- eo respondado (Dịch ngược)
- ja 受入れ (Gợi ý tự động)
- ja 受理 (Gợi ý tự động)
- ja 応接 (Gợi ý tự động)
- en acceptance (Gợi ý tự động)
- en admission (Gợi ý tự động)
- en reception (Gợi ý tự động)
- en answering (Gợi ý tự động)
- en replying (Gợi ý tự động)



Babilejo