ja 形式
Bản dịch
- eo formaleco (Dịch ngược)
- eo formo (Dịch ngược)
- ja 形 (Gợi ý tự động)
- ja 形状 (Gợi ý tự động)
- ja 形態 (Gợi ý tự động)
- ja 様相 (Gợi ý tự động)
- ja 外形 (Gợi ý tự động)
- ja 作法 (Gợi ý tự động)
- ja かたち (Gợi ý tự động)
- io formo (Gợi ý tự động)
- en form (Gợi ý tự động)
- en shape (Gợi ý tự động)
- en formation (Gợi ý tự động)
- zh 形状 (Gợi ý tự động)
- zh 样子 (Gợi ý tự động)



Babilejo