ja 形
Bản dịch
- eo figuro (Dịch ngược)
- eo formo (Dịch ngược)
- ja 姿 (Gợi ý tự động)
- ja 図 (Gợi ý tự động)
- ja 像 (Gợi ý tự động)
- ja フィギュア (Gợi ý tự động)
- ja 図形 (Gợi ý tự động)
- ja 文彩 (Gợi ý tự động)
- ja あや (Gợi ý tự động)
- ja 比喩的表現 (Gợi ý tự động)
- io figuro (Gợi ý tự động)
- en configuration (Gợi ý tự động)
- en diagram (Gợi ý tự động)
- en figure (Gợi ý tự động)
- en image (Gợi ý tự động)
- en picture (Gợi ý tự động)
- en representation (Gợi ý tự động)
- zh 外形 (Gợi ý tự động)
- zh 轮廓 (Gợi ý tự động)
- zh 肖像 (Gợi ý tự động)
- zh 图形 (Gợi ý tự động)
- ja 形状 (Gợi ý tự động)
- ja 形態 (Gợi ý tự động)
- ja 様相 (Gợi ý tự động)
- ja 形式 (Gợi ý tự động)
- ja 外形 (Gợi ý tự động)
- ja 作法 (Gợi ý tự động)
- ja かたち (Gợi ý tự động)
- io formo (Gợi ý tự động)
- en form (Gợi ý tự động)
- en shape (Gợi ý tự động)
- en formation (Gợi ý tự động)
- zh 形状 (Gợi ý tự động)
- zh 样子 (Gợi ý tự động)



Babilejo