ja 弟子
Bản dịch
- eo disĉiplo (Dịch ngược)
- eo ido (Dịch ngược)
- eo lernoknabo (Dịch ngược)
- ja 信奉者 (Gợi ý tự động)
- io dicipulo (Gợi ý tự động)
- en adherent (Gợi ý tự động)
- en disciple (Gợi ý tự động)
- en follower (Gợi ý tự động)
- ja 子ども (Gợi ý tự động)
- ja 子孫 (Gợi ý tự động)
- en child (Gợi ý tự động)
- en offspring (Gợi ý tự động)
- en young (Gợi ý tự động)
- en progeny (Gợi ý tự động)
- en descendent (Gợi ý tự động)
- zh 子 (Gợi ý tự động)
- zh 孩子 (Gợi ý tự động)
- ja 徒弟 (Gợi ý tự động)
- ja 丁稚 (Gợi ý tự động)
- en apprentice (Gợi ý tự động)



Babilejo