zh 引诱
Pinyin:
Bản dịch
- eo logi (Dịch ngược)
- eo tenti (Dịch ngược)
- ja 気を引く (Gợi ý tự động)
- ja 引き付ける (Gợi ý tự động)
- ja 魅惑する (Gợi ý tự động)
- ja 誘う (Gợi ý tự động)
- ja おびき寄せる (Gợi ý tự động)
- io lurar (Gợi ý tự động)
- en to allure (Gợi ý tự động)
- en entice (Gợi ý tự động)
- en attract (Gợi ý tự động)
- en decoy (Gợi ý tự động)
- en lure (Gợi ý tự động)
- en coax (Gợi ý tự động)
- zh 吸引 (Gợi ý tự động)
- ja 誘惑する (Gợi ý tự động)
- ja そそのかす (Gợi ý tự động)
- ja そそる (Gợi ý tự động)
- io tentar (Gợi ý tự động)
- en to entice (Gợi ý tự động)
- en induce (Gợi ý tự động)
- en tempt (Gợi ý tự động)
- zh 诱惑 (Gợi ý tự động)
- zh 激起欲念 (Gợi ý tự động)



Babilejo