ja 式
Bản dịch
- eo formulo (Dịch ngược)
- eo inaŭguro (Dịch ngược)
- ja 書式 (Gợi ý tự động)
- ja 公式 (Gợi ý tự động)
- io formulo (Gợi ý tự động)
- en expression (Gợi ý tự động)
- en formula (Gợi ý tự động)
- zh 公式 (Gợi ý tự động)
- zh 分子式 (Gợi ý tự động)
- zh 格式 (Gợi ý tự động)
- zh 说法 (Gợi ý tự động)
- zh 用语 (Gợi ý tự động)
- ja 開始 (Gợi ý tự động)
- ja 開幕 (Gợi ý tự động)
- en inauguration (Gợi ý tự động)
- en opening (Gợi ý tự động)



Babilejo