zh 建立
Pinyin:
Bản dịch
- eo fondi (Dịch ngược)
- eo instali (Dịch ngược)
- ja 創立する (Gợi ý tự động)
- ja 創設する (Gợi ý tự động)
- ja 創建する (Gợi ý tự động)
- ja 根拠を置く (Gợi ý tự động)
- ja 設立する (Gợi ý tự động)
- io fondar (Gợi ý tự động)
- en to erect (Gợi ý tự động)
- en establish (Gợi ý tự động)
- en form (Gợi ý tự động)
- en found (Gợi ý tự động)
- en institute (Gợi ý tự động)
- zh 创建 (Gợi ý tự động)
- zh 创办 (Gợi ý tự động)
- ja 据え付ける (Gợi ý tự động)
- ja 備え付ける (Gợi ý tự động)
- ja 設備を整える (Gợi ý tự động)
- ja 就任させる (Gợi ý tự động)
- ja 任命する (Gợi ý tự động)
- ja インストールする (Gợi ý tự động)
- io instalar (Gợi ý tự động)
- en to install (Gợi ý tự động)
- zh 设置 (Gợi ý tự động)
- zh 安装 (Gợi ý tự động)



Babilejo