ja 幹事
Bản dịch
- eo komisaro (Dịch ngược)
- eo sekretario (Dịch ngược)
- ja 委員 (Gợi ý tự động)
- ja 役員 (Gợi ý tự động)
- ja 人民委員 (Gợi ý tự động)
- io komisario (Gợi ý tự động)
- en commissar (Gợi ý tự động)
- en commissary (Gợi ý tự động)
- en commissioner (Gợi ý tự động)
- zh 临时委员 (Gợi ý tự động)
- zh 专员 (Gợi ý tự động)
- zh 委员 (Gợi ý tự động)
- zh 有行政和司法职权的国家官员 (Gợi ý tự động)
- ja 書記 (Gợi ý tự động)
- ja 秘書 (Gợi ý tự động)
- io sekretario (Gợi ý tự động)
- en secretary (Gợi ý tự động)
- zh 秘书 (Gợi ý tự động)
- zh 书记 (Gợi ý tự động)



Babilejo