zh 干扰
Pinyin:
Bản dịch
- eo enmiksiĝo (Dịch ngược)
- eo intermeto (Dịch ngược)
- en interference (Gợi ý tự động)
- en involvement (Gợi ý tự động)
- ja 混ざり込むこと (Gợi ý tự động)
- ja 巻き込まれること (Gợi ý tự động)
- en intervention (Gợi ý tự động)
- ja 入れること (Gợi ý tự động)
- ja はさみ込むこと (Gợi ý tự động)
- ja 介入すること (Gợi ý tự động)
- ja 干渉すること (Gợi ý tự động)



Babilejo