Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Varianto: 異体字(常用漢字表) (joyo/variant) Informfonto: cjkvi
Varianto: 简化字(简化字・常用漢字対応の推定) (sj/simplified) Informfonto: Kajero

ja

Bản dịch

  • eo bendo (Dịch ngược)
  • eo funiklo (Dịch ngược)
  • eo obio (Dịch ngược)
  • eo rimeno (Dịch ngược)
  • eo talizono (Dịch ngược)
  • eo zono (Dịch ngược)
  • ja ひも (Gợi ý tự động)
  • ja テープ (Gợi ý tự động)
  • ja バンド (Gợi ý tự động)
  • ja タイヤ (Gợi ý tự động)
  • ja 帯飾り (Gợi ý tự động)
  • io bendo (Gợi ý tự động)
  • en binding (Gợi ý tự động)
  • en strip (Gợi ý tự động)
  • en tape (Gợi ý tự động)
  • en band (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 轮胎 (Gợi ý tự động)
  • zh 频带 (Gợi ý tự động)
  • zh 波段 (Gợi ý tự động)
  • ja 珠柄 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • en umbilical chord (Gợi ý tự động)
  • en obi (Gợi ý tự động)
  • ja 革帯 (Gợi ý tự động)
  • ja ベルト (Gợi ý tự động)
  • io gurto (Gợi ý tự động)
  • io rimeno (Gợi ý tự động)
  • en strap (Gợi ý tự động)
  • en belt (Gợi ý tự động)
  • zh 皮带 (Gợi ý tự động)
  • zh 皮条 (Gợi ý tự động)
  • ja 腰帯 (Gợi ý tự động)
  • en girdle (Gợi ý tự động)
  • ja 帯状に取り巻くもの (Gợi ý tự động)
  • ja 地帯 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 区域 (Gợi ý tự động)
  • io zono (Gợi ý tự động)
  • en shingles (Gợi ý tự động)
  • en herpes zoster (Gợi ý tự động)
  • en waist (Gợi ý tự động)
  • en zone (Gợi ý tự động)
  • en area (Gợi ý tự động)
  • en selection (Gợi ý tự động)
  • zh 腰带 (Gợi ý tự động)
  • zh 环状物 (Gợi ý tự động)

zh

Pinyin:

Varianto: 繁体字 (cjkvi/traditional) Informfonto: cjkvi

zh

Pinyin:

Bản dịch

  • eo alporti (Dịch ngược)
  • eo zono (Dịch ngược)
  • eo kordo (Dịch ngược)
  • eo strio (Dịch ngược)
  • eo bendo (Dịch ngược)
  • eo vindo (Dịch ngược)
  • ja 持って来る (Gợi ý tự động)
  • ja もたらす (Gợi ý tự động)
  • io adportar (Gợi ý tự động)
  • io querar (Gợi ý tự động)
  • en to bring (Gợi ý tự động)
  • en fetch (Gợi ý tự động)
  • en convey (Gợi ý tự động)
  • zh 带来 (Gợi ý tự động)
  • zh 带领 (Gợi ý tự động)
  • zh 带去 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja ベルト (Gợi ý tự động)
  • ja バンド (Gợi ý tự động)
  • ja 帯状に取り巻くもの (Gợi ý tự động)
  • ja 地帯 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 区域 (Gợi ý tự động)
  • io zono (Gợi ý tự động)
  • en shingles (Gợi ý tự động)
  • en herpes zoster (Gợi ý tự động)
  • en waist (Gợi ý tự động)
  • en belt (Gợi ý tự động)
  • en girdle (Gợi ý tự động)
  • en zone (Gợi ý tự động)
  • en area (Gợi ý tự động)
  • en selection (Gợi ý tự động)
  • zh 皮带 (Gợi ý tự động)
  • zh 腰带 (Gợi ý tự động)
  • zh 环状物 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 琴線 (Gợi ý tự động)
  • io kordo (Gợi ý tự động)
  • io kordono (Gợi ý tự động)
  • en cord (Gợi ý tự động)
  • en string (Gợi ý tự động)
  • zh 绳子 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja しま (Gợi ý tự động)
  • ja 線条 (Gợi ý tự động)
  • io strio (Gợi ý tự động)
  • en ray (Gợi ý tự động)
  • en strip (Gợi ý tự động)
  • en stripe (Gợi ý tự động)
  • zh 长条 (Gợi ý tự động)
  • zh 条纹 (Gợi ý tự động)
  • ja ひも (Gợi ý tự động)
  • ja テープ (Gợi ý tự động)
  • ja タイヤ (Gợi ý tự động)
  • ja 帯飾り (Gợi ý tự động)
  • io bendo (Gợi ý tự động)
  • en binding (Gợi ý tự động)
  • en tape (Gợi ý tự động)
  • en band (Gợi ý tự động)
  • zh 轮胎 (Gợi ý tự động)
  • zh 频带 (Gợi ý tự động)
  • zh 波段 (Gợi ý tự động)
  • ja むつき (Gợi ý tự động)
  • ja おむつ (Gợi ý tự động)
  • ja 包帯 (Gợi ý tự động)
  • en diaper (Gợi ý tự động)
  • zh 襁褓 (Gợi ý tự động)
  • zh 绷带 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)

Varianto: 简化字 (cjkvi/simplified) Informfonto: cjkvi
Varianto: 正字(常用漢字表) (joyo/proper) Informfonto: cjkvi
Cấu trúc từ:
...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 113,903 inferencoj, 0.245 CPU-sekundoj en 0.286 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog